Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,0008867
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,0002217
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,001478
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,002771
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,002771
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,007571
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,009349
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,004159
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,007117
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,005962
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,004462
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,001470
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,009053
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,001184
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,005474
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,004870
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,001108
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,001323
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,003844
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,004090
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,005948
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,006091
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,004383
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,003936
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,01110
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,006336
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,001032
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,006333
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0,0002126
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,01347
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000056005655604022020.065600
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,005038
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,01056
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,0005833
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000081243872156019680.068124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0,00001231
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0,00001395
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000077349327133337210.057734
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000008888830526175510.058888
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0,0001061
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0,0002642
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0,0003733
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0,0003859
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,0008093
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,001385
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0,0002915
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0,0003959
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0,0001808
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0,0001536
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000033438801597911140.053343
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000040729715230068970.054072
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000052796767046878140.055279
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,004560
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0,00002079
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000010994229188820450.051099