Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
381,03 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
95,26 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
635,05 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
1,27 Tr
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
952,57 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,82 Tr
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
3,58 Tr
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
1,39 Tr
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
7,17 Tr
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,09 Tr
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,77 Tr
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
585,97 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
3,30 Tr
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
508,04 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
3,67 Tr
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
2,05 Tr
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
725,77 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
615,44 N
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
1,45 Tr
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
1,72 Tr
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
2,64 Tr
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
3,38 Tr
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
1,66 Tr
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
1,55 Tr
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
4,53 Tr
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
2,48 Tr
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
442,61 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
3,18 Tr
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
117,24 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
7,56 Tr
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
214,45
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,18 Tr
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
4,11 Tr
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
254,02 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
293,16
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
4,62 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
5,69 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
2,87 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
3,46 N
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
34,92 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
103,73 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
123,39 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
168,21 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
334,44 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
508,04 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
141,76 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
177,04 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
81,72 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,96 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
2,30 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
2,90 N
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
1,77 N
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
1,23 Tr
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
5,26 N
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
299,45