Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
76,75
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
15,35
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
95,94
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
153,51
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
127,92
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
426,25
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
636,29
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
154,45
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
332,99
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
325,64
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
236,20
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
42,04
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
560,67
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
56,86
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
250,79
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
184,42
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
123,80
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
76,26
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
99,74
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
114,78
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
176,87
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
374,50
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
97,71
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
108,23
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
203,38
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
184,08
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
27,00
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
348,88
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
8,53
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
445,71
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,02235
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
132,34
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
153,51
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
23,99
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,03014
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0,8291
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
1,25
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,3543
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,6311
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
3,17
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
14,87
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
19,85
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
9,19
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
27,03
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
38,38
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
10,63
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
16,69
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
8,05
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
6,22
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,09070
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0,1703
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0,2362
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
37,68 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0,8684
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,04124