Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 ETH sang USD

1 ETH = 2.521,19$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,0003966 ETH

USD Mua ETH

ETH
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 2.521,19$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 ETH là 2,52$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/ETH theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,0003966 ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,0003997 ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,71 ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,004760 ETH.

Sức mua của 0.001ETH

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,1261
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,03151
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,2101
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,4202
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,3151
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,9334
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
1,18
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,4610
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
2,37
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,6916
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,5843
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,1938
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
1,09
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,1681
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
1,21
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,6778
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,2401
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,2035
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,4781
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,5698
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,8739
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
1,12
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,5504
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,5131
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
1,50
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,8218
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,1464
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
1,05
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,03879
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
2,50
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00007095
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,7203
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
1,36
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,08404
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00009699
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0,001529
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0,001882
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0,0009486
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0,001145
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,01155
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,03433
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,04081
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,05570
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,1107
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,1681
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,04690
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,05856
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,02704
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0,02182
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0007596
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0009583
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0,0005839
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,4056
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0,001738
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00009913

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 ETH