Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
13,68
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
3,08
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
15,01
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
34,20
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
27,98
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
87,82
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
246,73
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
34,61
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
121,17
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
127,64
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
57,64
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
13,32
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
190,48
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
10,80
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
57,56
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
43,17
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
55,96
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
27,23
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
68,23
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
116,85
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
232,32
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
135,64
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
58,01
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
93,73
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
63,24
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
288,41
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
6,26
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
153,88
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
3,08
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
97,99
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,002934
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
87,93
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
143,15
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
15,78
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,003067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
0,2146
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
0,3005
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
0,1272
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
0,1832
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
1,68
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
8,22
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
12,21
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
2,32
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
6,31
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
17,59
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
2,49
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
3,01
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
1,30
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
1,40
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
0,07395
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
0,1152
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0,1177
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
146,88
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
0,1832
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,008025