Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,03801
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,006335
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,03168
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1358
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,1310
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,3292
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,9868
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,06915
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1472
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,2346
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,09903
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,03410
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,4299
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,06092
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1491
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1143
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,03394
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,03126
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1150
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,1443
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1914
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,2065
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1156
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1529
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1453
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,1853
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01912
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,2376
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,006788
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,4081
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000380122140945851650.053801
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,09503
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,09503
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01901
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001179
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0004153
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0005651
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0002598
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0003771
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,002614
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,003717
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,007884
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002970
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,006236
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01760
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,005490
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,004538
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,002833
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,002925
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001087
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0001835
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0001334
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1757
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0005870
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00002814