Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1183
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01972
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,09858
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,4225
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,4077
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,02
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
3,07
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2152
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,4583
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,7300
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,3082
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1061
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,34
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1896
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,4641
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,3558
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1056
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,09730
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,3581
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,4490
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,5956
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,6426
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,3597
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,4759
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,4521
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,5768
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,05950
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,7394
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02113
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,27
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001183
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2958
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2958
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,05915
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00003668
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,001292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001759
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0008085
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001174
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,008134
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01157
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02454
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,009243
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01941
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,05477
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01709
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01412
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,008815
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,009102
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0003382
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0005711
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0004151
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,5469
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001827
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00008757