Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
869,83 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
217,46 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
1,45 Tr
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
2,72 Tr
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
2,72 Tr
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
7,43 Tr
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
9,17 Tr
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
4,08 Tr
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
6,99 Tr
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
5,85 Tr
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
4,38 Tr
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
1,44 Tr
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
8,88 Tr
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
1,16 Tr
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
5,37 Tr
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
4,78 Tr
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
1,09 Tr
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
1,30 Tr
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
3,77 Tr
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
4,01 Tr
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
5,83 Tr
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
5,98 Tr
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
4,30 Tr
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
3,86 Tr
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
10,89 Tr
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
6,22 Tr
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
1,01 Tr
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
6,21 Tr
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
208,59 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
13,21 Tr
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
549,41
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
4,94 Tr
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
10,36 Tr
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
572,26 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
797,00
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
12,08 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
13,69 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
7,59 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
8,72 N
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
104,06 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
259,15 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
366,26 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
378,52 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
793,89 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
1,36 Tr
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
285,98 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
388,37 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
177,32 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
150,65 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
3,28 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
4,00 N
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
5,18 N
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,47 Tr
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
20,39 N
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
1,08 N