Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
216,73
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
54,18
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
361,21
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
722,42
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
541,81
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
1,61 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
2,03 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
792,60
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
4,08 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
1,19 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,00 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
333,30
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,88 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
288,97
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
2,09 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,17 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
412,81
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
350,06
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
822,72
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
980,41
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,50 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,92 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
946,34
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
882,39
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
2,58 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,41 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
251,75
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,81 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
66,68
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
4,30 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,1220
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
1,24 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
2,34 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
144,48
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0,1667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
2,63
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
3,23
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1,63
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1,97
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
19,86
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
59,00
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
70,18
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
95,68
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
190,23
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
288,97
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
80,63
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
100,70
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
46,48
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
37,52
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1,31
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1,65
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
1,00
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
697,46
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
2,99
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0,1703