Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.003 BNB sang USD

1 BNB = 718,49$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,001392 BNB

USD Mua BNB

BNB
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 718,49$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.003 BNB là 2,16$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.003/BNB theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,001392 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,001403 BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,01 BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,01670 BNB.

Sức mua của 0.003BNB

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,1078
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,02694
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,1796
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,3592
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,2694
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,7982
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
1,01
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,3941
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
2,03
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,5915
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,4995
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,1657
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,9334
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,1437
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
1,04
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,5795
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,2053
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,1741
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,4091
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,4875
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,7470
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,9548
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,4706
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,4388
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
1,28
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,7024
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,1252
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,8981
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,03316
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
2,14
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00006066
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,6159
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
1,16
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,07185
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00008292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,001308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,001609
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0,0008111
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0,0009790
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,009877
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,02934
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,03490
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,04758
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,09460
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,1437
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,04010
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,05008
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,02311
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,01866
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0006494
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0008193
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0,0004993
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,3468
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,001487
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0,00008470

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.003 BNB