Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BNB sang USD

1 BNB = 708,62$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,001411 BNB

USD Mua BNB

BNB
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 708,62$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BNB là 0,7086$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/BNB theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,001411 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,001422 BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,09 BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,01693 BNB.

Sức mua của 0.001BNB

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,03543
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,008858
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,05905
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1181
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,08858
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,2624
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,3326
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,1296
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,6667
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,1944
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,1642
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,05449
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,3068
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,04724
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,3409
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,1905
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,06749
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,05723
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,1345
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,1603
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,2456
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,3139
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,1547
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,1443
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,4216
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,2309
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,04116
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,2953
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01090
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,7032
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00001994
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,2025
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,3820
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,02362
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00002726
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,0004301
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,0005289
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0,0002667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0,0003219
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,003247
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,009645
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,01147
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,01564
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,03110
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,04724
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,01318
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,01646
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,007599
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,006133
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0002135
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0002693
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0,0001641
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,1140
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,0004887
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0,00002785

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BNB