Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BNB sang TRY

1 BNB = 36.377,71₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,00002749 BNB

TRY Mua BNB

BNB
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 36.377,71₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BNB là 36,38₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/BNB theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,00002749 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,001725 BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,43 BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,01100 BNB.

Sức mua của 0.001BNB

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,08084
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,01819
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,09094
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
90,00₺
300,00₺
0,2079
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,1654
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
47,00₺
120,00₺
0,5202
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
13,33₺
61,15₺
1,47
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
85,00₺
250,00₺
0,2049
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
35,00₺
70,00₺
0,7166
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
15,00₺
90,00₺
0,7566
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
58,80₺
160,00₺
0,3402
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
280,00₺
800,00₺
0,07885
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
1,12
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
290,00₺
1.000,00₺
0,06456
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
83,00₺
149,13₺
0,3412
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
90,00₺
200,00₺
0,2558
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,3307
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
139,90₺
400,00₺
0,1614
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
40,00₺
120,00₺
0,4030
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0,6913
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
15,00₺
45,00₺
1,38
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,69₺
0,7990
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
60,00₺
150,00₺
0,3427
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
30,00₺
120,00₺
0,5545
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
79,90₺
150,00₺
0,3743
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
13,12₺
45,00₺
1,73
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
700,00₺
1.300,00₺
0,03714
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,9094
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,01819
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
54,86₺
70,00₺
0,5797
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,00001734
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,5197
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,8460
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,09328
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00001812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0,001272
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,001776
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,0007543
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,001082
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
2.125,00₺
6.000,00₺
0,009953
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
600,00₺
1.041,67₺
0,04889
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
300,00₺
800,00₺
0,07255
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,01377
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
500,00₺
1.500,00₺
0,03726
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,1039
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,01472
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,01776
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,007702
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,008258
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,0004370
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,0006808
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0,0006970
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,8680
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,001082
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00004742

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BNB