Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / BNB giá / BNB to Singapore Dollar

Quy đổi 0.0001 BNB sang SGD

1 BNB = 902,39S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 0,001108 BNB

SGD Mua BNB

BNB
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 902,39S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BNB là 0,09024S$ SGD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/BNB theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 0,001108 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,003507 BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,90 BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,01219 BNB.

Sức mua của 0.0001BNB

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0,006016
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0,001062
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0,008204
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0,008594
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0,006941
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
0,03862
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
0,06066
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,05S$
8,00S$
0,01371
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0,02332
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0,02868
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0,01948
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0,003420
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
0,05141
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0,003008
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0,01524
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0,01571
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0,005013
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0,007224
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0,01566
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0,01489
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0,02761
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0,03869
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0,02559
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0,03186
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0,02302
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0,03066
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0,002820
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0,04512
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0,0007050
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0,02851
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000446949281675617250.064469
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0,01962
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0,09024
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0,004197
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000048495256245802560.064849
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0,00002362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0,00003264
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0,00001198
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0,00001828
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0,0004338
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0,002598
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0,005596
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0,0006460
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0,006008
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0,006016
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0,0009001
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0,001358
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0,0006420
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0,0005532
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.00000305040523751968760.053050
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.00000420772009980444050.054207
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0,00001695
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0,03710
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0,00004784
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.00000244566867592824870.052445

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BNB