Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1073
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01789
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,08943
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,3833
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,3698
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,9294
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,79
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1952
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,4157
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,6623
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2796
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,09627
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,21
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1720
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,4210
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,3227
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,09582
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,08827
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,3248
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,4073
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,5403
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,5830
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,3263
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,4318
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,4101
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,5233
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,05398
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,6707
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01916
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,15
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001073
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2683
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2683
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,05366
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00003328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001172
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001595
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0007334
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001065
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,007379
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01049
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02226
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,008385
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01760
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,04968
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01550
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01281
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,007997
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,008257
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0003068
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0005181
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0003765
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,4961
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001657
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00007944