Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02129
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,003548
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01774
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,07603
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,07335
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1844
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,5526
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,03873
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,08246
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1314
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,05546
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01910
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,2407
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,03411
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,08351
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,06402
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01901
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01751
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,06443
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,08080
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1072
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1156
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,06473
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,08564
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,08136
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,1038
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01071
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1330
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,003801
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,2285
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000212877805233428440.052128
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05322
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05322
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01064
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000066006946207448330.056600
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0002326
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0003165
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0001455
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002112
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001464
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,002081
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,004415
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001663
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,003492
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,009855
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,003074
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,002541
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001586
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001638
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00006086
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0001028
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00007468
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,09841
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0003288
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001576