Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01069
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001782
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,008909
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,03818
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,03684
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,09258
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2775
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01945
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,04141
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,06597
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02785
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,009590
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1209
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01713
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,04194
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,03215
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,009545
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,008793
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,03236
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,04058
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,05382
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,05807
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,03251
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,04301
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,04086
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,05213
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,005377
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,06682
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001909
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1148
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000106904839806087080.051069
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02673
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02673
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,005345
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000033147946084180070.053314
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0001168
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001589
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00007305
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001061
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0007351
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001045
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,002217
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0008352
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001754
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,004949
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001544
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001276
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0007966
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0008225
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00003056
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00005161
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00003750
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,04942
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001651
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000791374049602970.057913