Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / BNB giá / BNB to British Pound Sterling

Quy đổi 0.002 BNB sang GBP

1 BNB = 553,38£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,001807 BNB

GBP Mua BNB

BNB
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 553,38£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 BNB là 1,11£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.002/BNB theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,001807 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,002644 BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,53 BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,01446 BNB.

Sức mua của 0.002BNB

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,06917
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,01703
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,1383
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,2214
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,2214
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,5678
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,8096
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,3085
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,8843
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,8759
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,3609
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,1529
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,8997
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,1383
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,24£
1,21£
3,50£
0,4931
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,33£
4,04£
0,4339
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,06235
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,1629
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,4915
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,5219
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,8275
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9095£
0,6000£
1,30£
1,22
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,6672
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,4340
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,8978
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,9271
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,09909
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,4427
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,01431
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,7565
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00003830
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,2767
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,6510
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,05534
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,00003617
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,001100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,001347
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,0006743
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0008428
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,004582
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,03459
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,08125
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,03201
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,08129
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,1107
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,01620
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,03211
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,01442
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,01460
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.218,81£
2.800,00£
13.553,85£
0,0002623
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.301,52£
1.961,11£
5.843,33£
0,0003352
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,0004412
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,2079
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0008495
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,00006490

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 BNB