Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
796,72
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
165,98
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
1,29 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
1,81 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
1,81 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
4,78 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
5,90 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
3,53 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
8,05 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
5,04 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
2,77 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
1,42 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
8,28 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
995,90
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
2,88 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
2,71 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
362,15
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
1,52 N
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,77 N
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
4,37 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
4,98 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
5,79 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
6,10 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
2,98 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
4,67 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
5,98 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
930,06
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
4,98 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
149,99
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
10,87 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,4980
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,98 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
8,70 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
351,66
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0,4881
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
8,89
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
11,19
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
5,66
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
7,21
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
69,88
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
240,72
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
483,66
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
244,33
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
719,29
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
905,37
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
175,91
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
253,28
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
123,53
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
112,99
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
1,71
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
2,31
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
3,51
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
3,36 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
6,57
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0,7708