Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000056828076288133550.065682
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000568280762881335450.075682
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000023877342978207370.062387
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000011365615257626710.051136
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000071035095360166930.067103
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000215240505144987460.052152
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000354635305468279180.053546
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000064872564088217760.066487
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000073407215281709810.067340
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000111282942164469340.051112
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000071878469398421350.067187
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000009458557086207510.079458
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000220387000194200320.052203
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000113656152576267090.061136
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000129795386596383240.051297
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000073248415806813740.067324
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000078060544351831790.067806
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000028701815268707410.062870
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000386441692814392750.063864
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000079388661432130730.067938
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000980410497576090.069804
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000015625453865647840.051562
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000115943506774023660.051159
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000089826443508966170.068982
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000097321717457179630.069732
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000093491064099651750.069349
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000110638760030108240.061106
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000340141234247112250.053401
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000131427426307397880.061314
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000125459139303361690.051254
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000035606564090309240.0103560
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000142070190720333860.051420
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000189426920960445140.051894
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000473567302401112850.064735
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000364137458268794060.0103641
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000002690515575710820.082690
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000040511019328568040.084051
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000129230309105406270.081292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000198698510661560370.081986
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000148159877208765180.071481
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000119038662729055060.061190
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000189941356357235820.061899
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000051337451494083640.075133
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000121788477233051550.061217
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000284140381440667730.062841
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000265886461219711140.072658
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000042450388047185340.074245
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000126475670653067740.071264
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000140429383606019420.071404
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000003071412826906620.093071
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000059011672077857980.095901
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000267369853529143740.082673
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,003235
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000281577912177517440.082815
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000056041982603131030.0105604