Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000037760649109757190.063776
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000037760649109757190.073776
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000158658189536794920.061586
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000075521298219514380.067552
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000472008113871964870.064720
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000143021226827695980.051430
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000235645128366161470.052356
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.000000431054407367467330.064310
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000048777017971235820.064877
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.00000073937104248387230.067393
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000047761209577790430.064776
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000062849436149481130.076284
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000146441014606615550.051464
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000075521298219514390.077552
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.00000086243599868426920.068624
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.00000048670808010273770.064867
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000051869023502413720.065186
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.000000190715562437611630.061907
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000025677957300117030.062567
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.00000052750973779220560.065275
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000065145504125086220.066514
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.0000010382519613586420.051038
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.00000077039870350428230.067703
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000005968713065213810.065968
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.00000064666707702129250.066466
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.00000062122244427938630.066212
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000073516326230242720.077351
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000226014228055911140.052260
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000087329806890338420.078732
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000083364049010323850.068336
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000236595545800483650.0102365
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000094401622774392970.069440
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000012586883036585730.051258
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000314672075914643230.063146
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000024195904010000740.0102419
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000017878007133767960.081787
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000026918705963811450.082691
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.00000000085870617927096910.098587
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.00000000132031168965860150.081320
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.0000000098448299581001230.089844
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000079097823952650510.077909
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.000000126210917263748940.061262
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000341123003332330760.073411
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000080924997902299310.078092
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000188803245548785940.061888
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000176669076448615240.071766
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.0000000282070819975568020.072820
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000008403782812596550.088403
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000093311352862980220.089331
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000020408372837442890.092040
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000392108415312890550.093921
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.00000000177659834341711570.081776
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,002149
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000187100557211954820.081871
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000037238487794016610.0103723