Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000189463472928830550.061894
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000189463472928830530.071894
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000079606501230601060.077960
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000037892694585766110.063789
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000236829341161038170.062368
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000071760679374326440.067176
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000118234578725704830.051182
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.000000216283606498191250.062162
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000244737933319964130.062447
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000371014718029812650.063710
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000023964113041562290.062396
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000031534607389528670.073153
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000073476508747981510.067347
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000037892694585766110.073789
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000043273477338922310.064327
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000024420849959673660.062442
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000026025202325388810.062602
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000095691178645555470.079569
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000128838753636289730.061288
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000264679934436622970.062646
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000326866559453528940.063268
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000052094896551918670.065209
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.000000386552931082429140.063865
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000029947925496833850.062994
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000324468322442333570.063244
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000003116970140309090.063116
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000036886702990896310.073688
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000113402289389503050.051134
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000043817595549151370.074381
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000041827782666013490.064182
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000011871144920352790.0101187
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000473658682322076340.064736
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000063154490976276850.066315
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000157886227440692120.061578
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000121402574173514650.0101214
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000089701157990760170.098970
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000135062787889587560.081350
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000430850818293302230.094308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000066245617227740820.096624
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000004939615541859070.084939
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000396872108411665140.073968
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000063326002530493980.076332
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000171157858697664650.071711
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000406039925446253650.074060
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000094731736464415270.079473
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000088645922293805370.088864
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000141528597692047750.071415
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000042166691832813070.084216
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000046818826990290280.084681
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000010240018297177480.091024
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000019674353005581010.091967
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000089140481809133710.098914
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,001078
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000093877415224667090.099387
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000018684265502795960.0101868