Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.002 BNB sang VND

1 BNB = 0,9471₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 1,06 BNB

VND Mua BNB

BNB
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,9471₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 BNB là 0,001894₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.002/BNB theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 1,06 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 23,91 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 11,22 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 125,64 N BNB.

Sức mua của 0.002BNB

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0.000000037885384192089030.073788
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000378853841920890250.083788
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0.0000000159182286521382470.071591
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0.000000075770768384178060.077577
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
25.000,00₫
80.000,00₫
0.000000047356730240111280.074735
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0.000000143493670096658290.061434
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0.000000236423536978852750.062364
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.000000043248376058811830.074324
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.0000000489381435211398730.074893
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0.000000074188628109646210.077418
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0.000000047918979598947560.074791
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0.000000006305704724138340.086305
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0.000000146924666796133550.061469
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0.0000000075770768384178050.087577
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0.000000086530257730922160.078653
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.000000048832277204542490.074883
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.000000052040362901221190.075204
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0.0000000191345435124716080.071913
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.507,40₫
120.000,00₫
0.0000000257627795209595170.072576
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0.000000052925774288087150.075292
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0.000000065360699838405990.076536
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0.000000104169692437652260.061041
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0.000000077295671182682430.077729
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0.00000005988429567264410.075988
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0.000000064881144971453080.076488
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0.000000062327376066434490.076232
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0.0000000073759173353405480.087375
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0.000000226760822831408170.062267
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0.000000008761828420493190.088761
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0.000000083639426202241120.078363
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000023737709393539490.0112373
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0.000000094713460480222560.079471
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0.00000012628461397363010.061262
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0.000000031571153493407520.073157
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000242758305512529330.0112427
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000001793677050473880.091793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000270073462190453550.092700
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000086153539403604170.0108615
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.000000000132465673774373570.091324
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000009877325147251010.099877
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0.000000007935910848603670.087935
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0.0000000126627570904823860.071266
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000342249676627224270.083422
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0.000000008119231815536770.088119
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0.0000000189426920960445140.071894
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000177257640813140750.081772
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000283002586981235570.082830
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000084317113768711820.098431
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000009361958907067960.099361
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000204760855127107950.0102047
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000393411147185719860.0103934
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000178246569019429140.091782
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
0,0002157
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000187718608118344960.091877
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000037361321735420680.0113736

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 BNB