Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000094401622774392970.089440
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000094401622774392980.099440
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000000396645473841987260.083966
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000188803245548785930.071888
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000118002028467991210.071180
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000035755306706923990.073575
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000058911282091540360.075891
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.0000000107763601841866830.071077
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000121942544928089550.071219
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.0000000184842760620968070.071848
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000119403023944476070.071194
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000157123590373702830.081571
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.0000000366102536516538850.073661
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000188803245548785960.081888
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.000000021560899967106730.072156
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.0000000121677020025684420.071216
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000012967255875603430.071296
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.000000004767889060940290.084767
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000064194893250292580.086419
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.0000000131877434448051390.071318
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000162863760312715550.071628
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.000000025956299033966050.072595
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.0000000192599675876070560.071925
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000149217826630345240.071492
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.0000000161666769255323120.071616
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.0000000155305611069846560.071553
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000183790815575606780.081837
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000565035570139777860.075650
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000218324517225846040.082183
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000020841012252580960.072084
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000059148886450120910.0125914
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000236004056935982420.072360
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000031467207591464320.073146
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000007866801897866080.087866
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000060489760025001850.0126048
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000000446950178344198940.0104469
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000067296764909528620.0106729
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.0000000000214676544817742270.0102146
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.000000000033007792241465040.0103300
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.000000000246120748952503040.092461
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000197744559881626260.081977
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000000315527293159372350.083155
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000085280750833082690.098528
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000202312494755748280.082023
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000047200811387196480.084720
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000044167269112153810.094416
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.00000000070517704993892010.097051
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000210094570314913770.092100
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000023327838215745050.092332
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000051020932093607230.0115102
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000098027103828222640.0119802
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.0000000000444149585854278870.0104441
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,00005374
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000004677513930298870.0104677
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000093096219485041530.0129309