Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000000188803245548785960.081888
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000000188803245548785960.091888
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000000079329094768397460.097932
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000037760649109757190.083776
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000236004056935982460.082360
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000715106134138479850.087151
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000117822564183080730.071178
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.00000000215527203683733670.082155
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000024388508985617910.082438
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.00000000369685521241936140.083696
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000000238806047888952140.082388
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000031424718074740570.093142
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.0000000073220507303307770.087322
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000037760649109757190.093776
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.0000000043121799934213460.084312
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.00000000243354040051368820.082433
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000025934511751206860.082593
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.0000000009535778121880580.099535
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000000128389786500585150.081283
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.00000000263754868896102770.082637
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000000325727520625431120.083257
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.000000005191259806793210.085191
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.0000000038519935175214120.083851
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000029843565326069050.082984
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.00000000323333538510646260.083233
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.0000000031061122213969310.083106
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000036758163115121360.093675
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000113007114027955580.071130
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000043664903445169210.094366
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000041682024505161930.084168
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000000118297772900241810.0121182
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000047200811387196490.084720
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000062934415182928650.086293
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000000157336037957321620.081573
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000012097952005000370.0121209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000008939003566883980.0118939
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000000134593529819057260.0101345
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.0000000000042935308963548460.0114293
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.00000000000660155844829300850.0116601
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.000000000049224149790500610.0104922
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000395489119763252540.093954
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000000063105458631874470.096310
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000170561501666165370.091705
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000000404624989511496540.094046
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000000094401622774392980.099440
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000088334538224307620.0108833
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.0000000001410354099877840.091410
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000420189140629827540.0104201
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000046655676431490110.0104665
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000102041864187214450.0111020
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000000196054207656445260.0111960
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.0000000000088829917170855780.0118882
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,00001075
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000009355027860597740.0119355
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000000186192438970083070.0121861