Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,00001093
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000002731844622479250.052731
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,00001821
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00003642
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00002732
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00008091
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,0001025
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00003996
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,0002056
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,00005995
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00005065
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0,00001680
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00009459
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,00001457
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,0001051
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00005875
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,00002081
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,00001764
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00004144
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00004940
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00007575
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00009684
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00004772
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00004448
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,0001300
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00007123
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0,00001269
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00009106
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000033622703045898460.053362
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,0002169
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000061502059884153650.086150
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00006244
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,0001176
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000072849189932780.057284
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000084072846523003140.088407
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.000000132551056309449670.061325
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.000000163103790706421730.061631
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.00000008222457638360290.078222
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000099256940083033090.079925
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000100118196934534840.051001
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000297559939546530650.052975
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000353797921099321140.053537
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000048280357593268430.054828
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.0000095959781582277810.059595
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,00001457
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.0000040655217643138590.054065
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.0000050759072666492830.055075
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000234390218355219150.052343
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.00000189185464835641930.051891
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000065846889948440980.076584
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000083067052940326790.078306
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000506167928316705250.075061
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,00003516
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.000000150659192273761160.061506
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.000000008593031839620380.088593