Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000072849189932780.057284
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000182122974831950.051821
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,00001214
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00002428
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00001821
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00005394
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00006834
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00002664
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,0001371
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,00003997
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00003377
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0,00001120
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00006306
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000097132253243706660.059713
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00007010
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00003917
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,00001388
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,00001176
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00002763
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00003293
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00005050
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00006456
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00003181
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00002965
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00008669
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00004749
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000084609992349903630.058460
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00006071
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000022415135363932310.052241
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,0001446
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000041001373256102430.084100
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00004163
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,00007838
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000048566126621853330.054856
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000056048564348668760.085604
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.000000088367370872966450.078836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.000000108735860470947810.061087
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.0000000548163842557352640.075481
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000066171293388688720.076617
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000066745464623023230.066674
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.0000019837329303102040.051983
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000235865280732880760.052358
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000321869050621789530.053218
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.0000063973187721518550.056397
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000097132253243706660.059713
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000271034784287590560.052710
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.0000033839381777661880.053383
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000015626014557014610.051562
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.00000126123643223761280.051261
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000438979266322939850.074389
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000055378035293551190.075537
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.000000033744528554447020.073374
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,00002344
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.000000100439461515840770.061004
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.0000000057286878930802530.085728