Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 4 BNB sang USD

1 BNB = 0,00003642$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 27,45 N BNB

USD Mua BNB

BNB
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003642$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 4 BNB là 0,0001457$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 4/BNB theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 27,45 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 27,67 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 118,54 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 329,45 N BNB.

Sức mua của 4BNB

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.0000072849189932780.057284
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000182122974831950.051821
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,00001214
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,00002428
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00001821
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,00005394
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,00006834
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,00002664
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,0001371
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,00003997
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,00003377
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,00001120
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,00006306
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.0000097132253243706660.059713
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,00007010
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,00003917
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,00001388
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,00001176
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,00002763
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,00003293
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,00005050
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,00006456
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,00003181
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,00002965
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,00008669
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,00004749
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.0000084609992349903630.058460
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,00006071
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000022415135363932310.052241
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,0001446
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000041001373256102430.084100
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,00004163
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,00007838
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000048566126621853330.054856
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000056048564348668760.085604
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000088367370872966450.078836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0.000000108735860470947810.061087
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000548163842557352640.075481
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000066171293388688720.076617
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.00000066745464623023230.066674
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0.0000019837329303102040.051983
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.00000235865280732880760.052358
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.00000321869050621789530.053218
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0.0000063973187721518550.056397
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.0000097132253243706660.059713
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.00000271034784287590560.052710
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0.0000033839381777661880.053383
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.0000015626014557014610.051562
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0.00000126123643223761280.051261
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000438979266322939850.074389
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000055378035293551190.075537
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.000000033744528554447020.073374
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,00002344
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0.000000100439461515840770.061004
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000057286878930802530.085728

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 4 BNB