Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000546368924495850.055463
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000013659223112396250.051365
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000910614874159750.059106
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00001821
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00001366
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00004046
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00005126
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00001998
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,0001028
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,00002997
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00002532
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000084003863900763550.058400
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00004729
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000072849189932780.057284
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00005257
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00002938
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,00001041
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000088217873584515740.058821
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00002072
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00002470
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00003788
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00004842
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00002386
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00002224
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00006501
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00003562
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000063457494262427730.056345
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00004553
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000016811351522949230.051681
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,0001084
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000307510299420768260.083075
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00003122
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,00005878
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000036424594966390.053642
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000042036423261501570.084203
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.000000066275528154724830.076627
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.000000081551895353210860.078155
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.000000041112288191801450.074111
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000049628470041516540.074962
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000050059098467267420.065005
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000148779969773265330.051487
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000176898960549660570.051768
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000241401787966342150.052414
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.0000047979890791138910.054797
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000072849189932780.057284
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000203276088215692940.052032
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.00000253795363332464140.052537
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000117195109177609570.051171
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.00000094592732417820960.069459
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000032923444974220490.073292
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000041533526470163390.074153
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000253083964158352620.072530
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,00001758
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.000000075329596136880580.077532
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.000000004296515919810190.084296