Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 20 BNB sang USD

1 BNB = 0,00003642$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 27,45 N BNB

USD Mua BNB

BNB
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003642$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 20 BNB là 0,0007285$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 20/BNB theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 27,45 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 27,67 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 118,54 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 329,45 N BNB.

Sức mua của 20BNB

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,00003642
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000910614874159750.059106
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,00006071
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,0001214
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00009106
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,0002697
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,0003417
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,0001332
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,0006853
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,0001998
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,0001688
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,00005600
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,0003153
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,00004857
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,0003505
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,0001958
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,00006938
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,00005881
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,0001381
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,0001647
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,0002525
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,0003228
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,0001591
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,0001483
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,0004334
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,0002374
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,00004230
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,0003035
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,00001121
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,0007229
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000020500686628051220.072050
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,0002081
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,0003919
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,00002428
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000280242821743343830.072802
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000441836854364832250.064418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0.00000054367930235473910.065436
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000027408192127867630.062740
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000330856466943443640.063308
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.00000333727323115116130.053337
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0.0000099186646515510210.059918
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,00001179
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,00001609
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,00003199
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,00004857
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,00001355
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,00001692
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.0000078130072785073050.057813
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0.0000063061821611880640.056306
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000219489633161469920.062194
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000276890176467755940.062768
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.00000016872264277223510.061687
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,0001172
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0.00000050219730757920390.065021
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000286434394654012650.072864

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 20 BNB