Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0001821
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,00004553
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,0003035
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,0006071
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,0004553
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,001349
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,001709
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,0006660
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,003427
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,0009992
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,0008441
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0,0002800
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,001576
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,0002428
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,001752
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,0009792
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,0003469
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,0002941
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,0006907
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,0008233
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,001263
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,001614
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,0007953
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,0007413
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,002167
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,001187
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0,0002115
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,001518
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,00005604
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,003614
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000102503433140256090.061025
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,001041
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,001959
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,0001214
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000014012141087167190.061401
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.0000022091842718241610.052209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.00000271839651177369540.052718
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.00000137040960639338150.051370
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.00000165428233471721820.051654
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0,00001669
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0,00004959
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0,00005897
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0,00008047
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0,0001599
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,0002428
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0,00006776
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0,00008460
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0,00003907
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0,00003153
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000109744816580734960.051097
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000138445088233877970.051384
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.00000084361321386117550.068436
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,0005860
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.00000251098653789601930.052510
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.000000143217197327006340.061432