Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BNB sang USD

1 BNB = 0,00003642$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 27,45 N BNB

USD Mua BNB

BNB
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003642$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BNB là 0,0003642$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/BNB theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 27,45 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 27,67 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 118,54 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 329,45 N BNB.

Sức mua của 10BNB

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,00001821
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.000004553074370798750.054553
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,00003035
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,00006071
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00004553
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,0001349
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,0001709
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,00006660
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,0003427
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,00009992
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,00008441
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,00002800
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,0001576
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,00002428
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,0001752
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,00009792
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,00003469
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,00002941
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,00006907
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,00008233
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,0001263
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,0001614
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,00007953
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,00007413
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,0002167
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,0001187
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,00002115
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,0001518
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000056037838409830770.055603
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,0003614
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000010250343314025610.071025
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,0001041
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,0001959
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,00001214
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000140121410871671910.071401
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000220918427182416120.062209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0.000000271839651177369530.062718
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000137040960639338140.061370
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000165428233471721820.061654
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.00000166863661557558060.051668
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0.0000049593323257755110.054959
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.0000058966320183220190.055896
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.0000080467262655447390.058046
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,00001599
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,00002428
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.0000067758696071897640.056775
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0.0000084598454444154710.058459
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000390650363925365240.053906
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0.0000031530910805940320.053153
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000109744816580734960.061097
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000138445088233877970.061384
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.000000084361321386117540.078436
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,00005860
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0.000000251098653789601950.062510
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000143217197327006320.071432

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BNB