Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000036424594966390.073642
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000910614874159750.089106
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000060707658277316660.076070
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000121415316554633320.061214
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000910614874159750.079106
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000269705291803757360.062697
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000034172413986450630.063417
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000133205337566729030.061332
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000068531183096728050.066853
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.00000019983221722387940.061998
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000016882994876510260.061688
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000000560025759338423650.075600
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000031529924431260840.063152
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000485661266218533340.074856
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000350475039414240570.063504
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000195848789352826380.061958
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000006938018088836190.076938
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000058811915723010490.075881
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000138135596920858620.061381
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000164656330286013430.061646
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000252507028678906540.062525
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000322798322985140830.063227
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000159050205088883050.061590
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000148263702010251520.061482
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000433427521162436660.064334
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000237445523397684470.062374
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000000423049961749518160.074230
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000030353829138658330.063035
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000112075676819661540.071120
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000072285476896357920.067228
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000205006866280512160.0102050
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000020814054266508570.062081
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.0000003918835502940520.063918
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000242830633109266670.072428
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000280242821743343830.0102802
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.000000000441836854364832250.094418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.00000000054367930235473910.095436
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.00000000027408192127867630.092740
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000000330856466943443640.093308
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000000333727323115116130.083337
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.000000009918664651551020.089918
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000117932640366440380.071179
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000160934525310894780.071609
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.0000000319865938607592750.073198
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000485661266218533340.074856
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.0000000135517392143795280.071355
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.0000000169196908888309420.071691
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000078130072785073040.087813
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.0000000063061821611880640.086306
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000219489633161469940.092194
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000276890176467755960.092768
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.00000000016872264277223510.091687
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000011720607236824630.061172
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.00000000050219730757920380.095021
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.0000000000286434394654012670.0102864