Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.002 BNB sang USD

1 BNB = 0,00003642$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 27,45 N BNB

USD Mua BNB

BNB
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003642$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 BNB là $0.000000072849189932780.077284 USD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.002/BNB theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 27,45 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 27,67 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 118,54 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 329,45 N BNB.

Sức mua của 0.002BNB

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000000364245949663900030.083642
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000000091061487415975010.099106
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.0000000060707658277316670.086070
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.0000000121415316554633340.071214
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.00000000910614874159750.089106
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.0000000269705291803757380.072697
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.000000034172413986450630.073417
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0.0000000133205337566729040.071332
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.000000068531183096728050.076853
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0.0000000199832217223879380.071998
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.0000000168829948765102640.071688
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.0000000056002575933842370.085600
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.000000031529924431260840.073152
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.0000000048566126621853330.084856
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.0000000350475039414240570.073504
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.0000000195848789352826370.071958
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.0000000069380180888361910.086938
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.0000000058811915723010490.085881
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.0000000138135596920858630.071381
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.0000000164656330286013430.071646
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.0000000252507028678906540.072525
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.0000000322798322985140860.073227
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.0000000159050205088883050.071590
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.0000000148263702010251530.071482
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.000000043342752116243670.074334
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.0000000237445523397684480.072374
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.0000000042304996174951820.084230
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.000000030353829138658340.073035
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000000112075676819661540.081120
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.000000072285476896357920.077228
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000000020500686628051220.0112050
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.000000020814054266508570.072081
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0.00000003918835502940520.073918
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000000242830633109266660.082428
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000000280242821743343840.0112802
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000000000441836854364832250.0104418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0.000000000054367930235473910.0105436
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000000274081921278676330.0102740
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000000033085646694344360.0103308
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.000000000333727323115116170.093337
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0.00000000099186646515510220.099918
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.0000000011793264036644040.081179
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.00000000160934525310894780.081609
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0.00000000319865938607592730.083198
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.0000000048566126621853330.084856
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.00000000135517392143795290.081355
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0.00000000169196908888309420.081691
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000000078130072785073040.097813
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0.00000000063061821611880640.096306
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000000219489633161469940.0102194
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000000276890176467755950.0102768
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000000168722642772235080.0101687
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0.000000011720607236824630.071172
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0.000000000050219730757920390.0105021
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000000286434394654012660.0112864

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 BNB