Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000091061487415975010.099106
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000227653718539937520.092276
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000151769145693291670.081517
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000000303538291386583340.083035
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000022765371853993750.082276
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000000674263229509393450.086742
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000085431034966126580.088543
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000033301334391682260.083330
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000000171327957741820120.071713
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.00000000499580543059698460.084995
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000042207487191275660.084220
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.00000000140006439834605920.081400
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000007882481107815210.087882
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000121415316554633330.081214
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000087618759853560140.088761
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000048962197338206590.084896
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000173450452220904770.081734
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000147029789307526220.081470
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000000345338992302146560.083453
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000041164082571503360.084116
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000000631267571697266340.086312
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000080699580746285210.088069
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000039762551272220760.083976
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000370659255025628840.083706
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000108356880290609180.071083
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000059361380849421120.085936
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.00000000105762490437379550.081057
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000075884572846645840.087588
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000280189192049153850.092801
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000018071369224089480.071807
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000051251716570128050.0125125
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000052035135666271430.085203
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000000979708875735130.089797
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000060707658277316660.096070
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000070060705435835960.0127006
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.0000000000110459213591208060.0101104
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.0000000000135919825588684770.0101359
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.0000000000068520480319669080.0116852
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000000008271411673586090.0118271
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.000000000083431830778779040.0108343
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.000000000247966616288775560.092479
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000002948316009161010.092948
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000000402336313277236940.094023
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.00000000079966484651898180.097996
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000121415316554633330.081214
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000000033879348035948820.093387
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.000000000422992272220773550.094229
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000019532518196268260.091953
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.00000000015765455402970160.091576
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000000548724082903674840.0115487
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000069222544116938990.0116922
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000000042180660693058770.0114218
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000000293015180920615750.082930
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.0000000000125549326894800970.0101255
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.00000000000071608598663503160.0127160