Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,00001974
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000444150278244550960.054441
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,00002221
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,00004935
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,00004038
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0,0001270
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0,0003576
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0,00004998
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0,0001751
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0,0001844
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0,00008318
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0,00001927
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,0002744
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0,00001566
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0,00008317
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0,00006244
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,00008075
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0,00003936
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,00009856
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,0001688
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0,0003356
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0,0001951
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0,00008366
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0,0001354
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0,00009139
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0,0004179
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.0000090583576680268490.059058
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,0002221
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000444150278244550960.054441
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0,0001415
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000042340350642950520.084234
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,0001269
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,0002066
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,00002278
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000044231883875818680.084423
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.00000031066457715296070.063106
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.000000433635491474170.064336
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.000000184175635253673920.061841
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.000000264287916017638670.062642
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.00000242157380291996150.052421
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0,00001187
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0,00001766
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.00000336212715069231640.053362
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.0000090966362140172740.059096
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,00002538
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.0000035948797792864890.053594
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.0000043377020323730030.054337
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.0000018807780721032160.051880
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.00000201644539525481070.052016
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.000000106691363887990230.061066
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.0000001662112326166910.061662
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.00000016984271053679160.061698
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,0002120
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.00000026423144638165620.062642
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000115764024903420310.071157