Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 BNB sang TRY

1 BNB = 0,001777₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 562,87 BNB

TRY Mua BNB

BNB
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,001777₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BNB là 0,0001777₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/BNB theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 562,87 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 35,34 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 29,44 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 225,15 N BNB.

Sức mua của 0.1BNB

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.00000039479862279656150.063947
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.000000088829690129226330.078882
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0.000000444148450646131670.064441
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.00000098699655699140380.069869
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.00000080754263753842120.068075
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
47,00₺
120,00₺
0.00000254019539509040820.052540
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
13,33₺
61,15₺
0.0000071513392706194650.057151
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
85,00₺
250,00₺
0.00000099954675387109140.069995
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
35,00₺
70,00₺
0.00000350102044184169740.053501
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0.00000368808889670151760.053688
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0.00000166363340186437080.051663
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
280,00₺
800,00₺
0.000000385456953499685350.063854
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0.0000054877607464432660.055487
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
290,00₺
1.000,00₺
0.0000003132896917584790.063132
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
83,00₺
149,52₺
0.00000166347373175057130.051663
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
90,00₺
200,00₺
0.00000124879247699215940.051248
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.00000161508527507684250.051615
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
139,90₺
400,00₺
0.00000078710183877258180.067871
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,83₺
0.00000197127744853095670.051971
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0.00000337584139890712740.053375
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
15,00₺
45,00₺
0.0000067120859784097140.056712
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
30,00₺
87,69₺
0.000003901590466433960.053901
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
60,00₺
150,00₺
0.00000167323943608887160.051673
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
30,00₺
120,00₺
0.0000027089821368938970.052708
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
79,90₺
150,00₺
0.00000182776384512495460.051827
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
13,13₺
45,00₺
0.0000083584907243573630.058358
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
700,00₺
1.300,00₺
0.000000181166407890322670.061811
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.0000044414845064613170.054441
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.000000088829690129226330.078882
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
54,86₺
70,00₺
0.0000028296336023880360.052829
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000084680352840063230.0108468
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.00000253799114654932370.052537
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.00000413161349438262050.054131
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.000000455536872913107870.064555
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000088463403739162250.0108846
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.0000000062132659764833080.086213
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.0000000086726741428440990.088672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000036834975480819670.083683
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000000528573657040906250.085285
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0.000000048431276771596040.074843
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
600,00₺
1.100,00₺
0.000000237469414359750150.062374
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
300,00₺
800,00₺
0.000000353285961062630860.063532
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.000000067242266322889820.076724
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
500,00₺
1.500,00₺
0.000000181931975659944680.061819
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.00000050759822930986480.065075
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.000000071897299740070150.077189
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.000000086753683670204120.078675
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.000000037615406660802210.073761
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.000000040328741958901990.074032
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.0000000021338184974447830.082133
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000332421097374795040.083324
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.00000000339684023329240760.083396
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.0000042392595387467630.054239
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000000052846071823366610.085284
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000231527097110605680.092315

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BNB