Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000000007895972455931230.087895
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000000177659380258452660.081776
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.0000000088829690129226330.088882
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000000197399311398280740.071973
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000000161508527507684230.071615
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0.000000050803907901808160.075080
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0.000000143026785412389280.061430
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.0000000199909350774218280.071999
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0.000000070020408836833940.077002
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.000000073761777934030360.077376
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.000000033272668037287410.073327
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.0000000077091390699937070.087709
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.000000109755214928865320.061097
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.000000006265793835169580.086265
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.0000000332694746350114260.073326
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.0000000249758495398431870.072497
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000000323017055015368460.073230
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.0000000157420367754516330.071574
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.000000039425548970619130.073942
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.000000067516827978142550.076751
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0.000000134241719568194290.061342
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0.00000007803180932867920.077803
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.000000033464788721777430.073346
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0.000000054179642737877940.075417
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.0000000365552769024990940.073655
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0.000000167169814487147220.061671
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.00000000362332815780645330.083623
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.000000088829690129226330.078882
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000000177659380258452660.081776
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0.0000000565926720477607240.075659
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000169360705680126480.0111693
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000000507598229309864740.075075
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000008263226988765240.078263
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.0000000091107374582621570.089110
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000017692680747832450.0111769
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.000000000124265319529666150.091242
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.0000000001734534828568820.091734
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.000000000073669950961639340.0107366
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.000000000105714731408181240.091057
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.00000000096862553543192090.099686
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.0000000047493882871950030.084749
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.0000000070657192212526170.087065
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.00000000134484532645779660.081344
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.0000000036386395131988940.083638
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000000101519645861972950.071015
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.0000000014379459948014030.081437
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.00000000173507367340408240.081735
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.00000000075230813321604430.097523
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.00000000080657483917803980.098065
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.000000000042676369948895660.0104267
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.0000000000664842194749590.0106648
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.000000000067936804665848150.0106793
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.000000084785190774935250.078478
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.000000000105692143646733230.091056
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000046305419422121140.0114630