Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 BNB sang SGD

1 BNB = 0,00004616S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 21,67 N BNB

SGD Mua BNB

BNB
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00004616S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BNB là S$0.0000046157246741409420.054615 SGD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/BNB theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 21,67 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 68,57 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 115,35 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 238,32 N BNB.

Sức mua của 0.1BNB

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0.00000030771497827606280.063077
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0.0000000543026432251875560.075430
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0.00000041961133401281290.064196
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0.000000439592826108661160.064395
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0.000000355055744164687850.063550
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
0.00000197572094312641870.051975
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
0.0000031029553353869660.053102
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,04S$
8,00S$
0.00000070151848322219960.067015
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0.0000011928338168952610.051192
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0.00000146719411303722740.051467
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0.0000009961594368734160.069961
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0.000000174908116874297310.061749
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
0.00000262964824013238180.052629
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0.00000015385748913803140.061538
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0.00000077941504652851530.067794
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0.00000080363907681189920.068036
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0.000000256429148563385650.062564
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0.000000369504310137048060.063695
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0.00000080112711300711360.068011
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0.00000076167073830708620.067616
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0.00000141221849934823250.051412
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0.0000019788744583669630.051978
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0.00000130893684788094670.051308
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0.0000016296692222703750.051629
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0.00000117748078421962810.051177
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0.00000156849243220520220.051568
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0.000000144235386259293880.061442
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0.0000023078623370704710.052307
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0.000000036060349016726110.073606
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0.00000145842242557476760.051458
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000000228614396936153640.0102286
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0.0000010034184074219440.051003
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0.0000046157246741409420.054615
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0.0000002146848685646950.062146
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.0000000000248053061397351240.0102480
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0.00000000120830488851857110.081208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0.00000000166959144204045150.081669
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0.00000000061291543170411130.096129
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0.0000000009351143991371440.099351
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0.0000000221888102800375730.072218
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0.00000013287759353622050.061328
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0.00000028624649141959330.062862
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0.000000033044563238240790.073304
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0.00000030733081475761580.063073
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0.00000030771497827606280.063077
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0.000000046037549113713760.074603
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0.000000069481225690333120.076948
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0.000000032839147879253240.073283
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0.0000000282956301863046270.072829
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.000000000156028118262549570.091560
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.000000000215224731872614620.092152
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,03S$
--
0.00000000086696055967786980.098669
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0.00000189791310614347950.051897
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0.00000000244713397547318660.082447
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.000000000125095864872374350.091250

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BNB