Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0005491
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00009152
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0004576
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,001961
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,001892
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,004755
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,01425
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0009989
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,002127
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,003388
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,001431
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0004926
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,006209
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0008800
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,002154
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,001651
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0004903
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0004516
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,001662
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,002084
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,002764
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,002983
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,001670
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,002209
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,002099
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,002677
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0002762
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,003432
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00009805
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,005894
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000054909610002087660.075490
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001373
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001373
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0002745
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000170258034636605750.061702
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.00000599873907611141250.055998
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000008162590346198830.058162
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000037524695348717060.053752
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000054478296450122750.055447
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00003776
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00005369
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0001139
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00004290
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00009007
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0002542
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00007930
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00006555
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00004092
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00004225
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000156986321942793740.051569
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000265095684485510840.052650
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000019267151715524360.051926
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,002538
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000084799155481160920.058479
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000406474024078726630.064064