Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000164164192529721090.061641
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000000273606987549535130.072736
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000136803493774767560.061368
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000058630068760614670.065863
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0.00000056566545426269540.065656
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000142167069582609470.051421
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.0000042617910833260930.054261
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000298649048545904560.062986
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000006359233664914720.066359
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000101305599610664350.051013
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000042770241581945320.064277
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.000000147268326942109920.061472
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.00000185645887868675420.051856
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000002630836418745530.062630
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000064403248043161270.066440
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.00000049369232523348460.064936
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.000000146575171901536670.061465
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000013502304131203330.061350
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.00000049686646509389050.064968
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.00000062308638450783580.066230
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000082650520357112970.068265
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.00000089174357816556350.068917
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000049916855320079780.064991
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.00000066045207795693470.066604
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.00000062739577826407720.066273
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000080044065614453420.068004
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000000082569549788145890.078256
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000102602620331075680.051026
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000000293150343803073370.072931
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.00000176226547234852270.051762
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000000164164849189117850.0101641
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000041041048132430270.064104
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000041041048132430270.064104
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000082082096264860540.078208
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000000509025370573408040.0105090
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.00000000179344870503035980.081793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000244039324468946850.082440
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.0000000011218937307551440.081121
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000000162875338587806880.081628
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000000112877606131851210.071128
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.000000016051102563040080.071605
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000034050110639870320.073405
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.0000000128260507630470860.071282
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000000269298216092062120.072692
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.000000076001940985981980.077600
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000000237086020924283370.072370
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.0000000195968261678600870.071959
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000012233096514337810.071223
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.0000000126303631165406220.071263
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000046934654727129190.094693
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.00000000079254732503329560.097925
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.00000000057605498638129520.095760
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.00000075891516820693470.067589
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000000253526487811515360.082535
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000121524714634908140.091215