Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000054909390363647650.075490
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000000091515650606079420.089151
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000000457578253030397140.074575
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000019610496558445590.061961
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.000000189218884894119820.061892
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000047551826011960980.064755
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.00000142547742377070750.051425
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.00000009989168122256710.079989
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.000000212702684026076240.062127
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000033884543452058070.063388
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000000143057877617705060.061430
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.000000049258086843765270.074925
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.00000062094555269971810.066209
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.000000087995817890460990.078799
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000021541500816924690.062154
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.000000165129460865069430.061651
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.000000049026241396113980.074902
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.000000045162302261177250.074516
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.000000166191142355887160.061661
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.000000208408989743731570.062084
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000027644820810882310.062764
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.000000298269040789172070.062982
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000016696114129759180.061669
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.000000220907010269331320.062209
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.00000020985038923740790.062098
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.000000267730177780500240.062677
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000000027617737897666780.072761
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.000000343183689772797840.063431
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000000098052482792227950.089805
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.00000058943988487650350.065894
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000000054909610002087660.0115490
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000137273475909119130.061372
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000137273475909119130.061372
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000000274546951818238260.072745
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000000170258034636605750.0101702
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.00000000059987390761114130.095998
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000008162590346198830.098162
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.00000000037524695348717060.093752
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000000054478296450122750.095447
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000003775513065850680.083775
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000000053687484634710950.085368
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000011389029411584610.071138
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000004290038024245810.084290
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000000090074459257952180.089007
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000254210140572442840.072542
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000000079300173028527670.087930
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.0000000065547167220693490.086554
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000000409170758562554540.084091
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.0000000042245847167626840.084224
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000000156986321942793770.091569
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000000026509568448551090.092650
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.000000000192671517155243640.091926
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.000000253840795497614250.062538
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000000084799155481160930.098479
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000040647402407872660.0104064