Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0,00001003
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000208955419269812850.052089
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0,00001567
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0,00002090
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0,00002090
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0,00006646
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0,00007330
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0,00004277
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0,00007918
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0,00007760
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0,00002332
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0,00001723
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,0001315
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0,00001567
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0,00004581
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0,00004359
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000058949243728553560.055894
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0,00001533
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0,00005107
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0,00004887
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0,00007089
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0,00006727
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0,00007998
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0,00002886
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0,00006617
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,00009209
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0,00001006
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0,00007397
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000131487416425681930.051314
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0,00008398
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000055733830434268820.085573
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0,00006269
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0,00007268
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000043990614583118490.054399
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000059900265825726770.085990
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000130270185371790970.061302
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.000000149699404850015170.061496
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.000000082515571812421570.078251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000095576862285850140.079557
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000090819345881868080.069081
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000028991678129172680.052899
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000445883733117295350.054458
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000040089934308153270.054008
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000095845473114197960.059584
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0,00001254
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.00000206655352217305560.052066
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000039299423098842160.053929
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000152991677452702220.051529
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000122718898174743250.051227
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.0000000253633679353697270.072536
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.0000000382732418281933750.073827
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.0000000507096388308771360.075070
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0,00003978
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000160582337725112220.061605
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000087012101895996780.088701