Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000050175618041992570.055017
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000010453253758748450.051045
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000078399403190613380.057839
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0,00001045
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0,00001045
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0,00003325
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0,00003667
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0,00002140
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0,00003961
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0,00003882
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0,00001166
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000086180649601015180.058618
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,00006579
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000078399403190613380.057839
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0,00002292
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0,00002180
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000029490089595867360.052949
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000076673712209615490.057667
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0,00002555
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0,00002445
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0,00003547
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0,00003365
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0,00004001
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0,00001444
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0,00003310
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,00004607
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000050341660590929790.055034
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0,00003700
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000006577820928420630.066577
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0,00004201
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000278815392542745980.082788
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0,00003136
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0,00003636
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000220068500184177930.052200
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000299658501837797540.082996
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000065169274367188370.076516
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000007488898215222770.077488
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000412794372224297850.074127
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000047813509619909690.074781
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000045433503089999250.064543
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000145034462104511370.051450
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000223058862290369430.052230
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000200554863788222150.052005
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000047947885515058970.054794
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000627195225524907040.056271
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.00000103381900545094630.051033
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000019660023351400370.051966
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000007653598231518710.067653
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000061391649381353340.066139
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.0000000126883390788049310.071268
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.000000019146663455684260.071914
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000000025368125151574950.072536
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0,00001990
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000080333304169830910.078033
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000435288821117611840.084352