Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000125300606684381580.051253
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000261042930592461640.062610
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000195782197944346230.051957
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000261042930592461640.052610
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000261042930592461640.052610
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000083026079969020080.058302
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000091577157811266620.059157
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000005343065329315340.055343
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000098919638394963820.059891
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000096947438082814350.059694
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000029129573686025850.052912
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000215213844908176930.052152
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,00001643
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000195782197944346230.051957
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000057233003813800730.055723
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000054452189473695750.055445
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000073643858545926730.067364
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000191472731807071440.051914
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000063804723692048910.056380
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000610505267161240750.056105
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000088565049153628770.058856
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000008403473446276370.058403
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000099915114714740420.059991
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000036059009981734380.053605
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000082664232529882760.058266
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,00001150
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000125715254932457830.051257
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000092404577200871370.059240
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000164264036030914520.061642
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0,00001049
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000696269208070580.096962
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000007831287917773850.057831
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000090797541075638820.059079
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000054956406440518240.065495
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000074831947355357050.097483
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000162743378837020180.071627
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000187015830872211340.071870
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000000103515063547062750.071035
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000119401852869459610.071194
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000113458403167235980.061134
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000362185993934924860.063621
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000055703171902974920.065570
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000050083381305112070.065008
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000119737421853819120.051197
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000156625758355476990.051566
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.00000025817291441321690.062581
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000049095814849712780.064909
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000019112878707845820.061911
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000153312166861555420.061533
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.0000000031688054520449150.083168
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000047817434075978990.084781
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.0000000063355328492444140.086335
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000004969345019134510.054969
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000200611614609641260.072006
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000108702105718596650.081087