Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000075223950937132630.077522
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000156716564452359630.071567
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000117537423339269730.061175
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000156716564452359630.061567
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000156716564452359630.061567
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000049842158161930530.064984
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000054974896914587380.065497
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000320769783021657670.063207
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000059386193109862860.065938
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000058202186875216110.065820
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000174878771919811530.061748
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000129203170988176220.061292
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000098638017556199740.069863
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000117537423339269730.061175
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000034359711295880860.063435
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000032690255360904880.063269
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000044211932796415170.074421
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000114950244570916640.061149
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000383050292538308530.063830
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000366515529964489850.063665
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000053169837629427360.065316
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000050450072904793490.065045
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000000599838251869890.065998
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000216479494352334160.062164
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000049627295003821580.064962
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000069064378966835490.066906
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000075472884125046260.077547
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000055474890071631730.065547
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000098615562319261440.089861
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000062986739066094270.066298
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000418003728257016160.0104180
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000047014969335707890.064701
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000054510109374733780.065451
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000032992960937338870.073299
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000449251993692950760.0104492
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000097702639028843220.099770
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000112274553637511390.081122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000061886678859316170.096188
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000007168264671438760.097168
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000068114509411401060.086811
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000021743758596879510.072174
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000033441279983797150.073344
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000030067450731114950.073006
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000071884104835648470.077188
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000094029938671415780.079402
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000154991514162979170.071549
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000294745673241316250.072947
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000000114743758089526660.071147
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.0000000092039173631057440.089203
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.000000000190225259515272960.091902
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000028704931371145030.092870
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000038032229123157850.093803
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000002983335642186110.062983
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000120436753293834160.081204
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000065259076421997580.0106525