Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000000251112022807629280.072511
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000052315004751589430.085231
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000000392362535636920750.073923
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000052315004751589430.075231
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000052315004751589430.075231
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000166382714563878840.061663
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000183516784160940340.061835
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000107079125819183080.061070
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.000000198242539681612160.061982
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000194290099044088740.061942
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000058377899081103260.075837
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000000431305046010092550.074313
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000032927268251267840.063292
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000000392362535636920750.073923
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000011469932779528740.061146
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000010912636264791860.061091
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000147587938926808630.071475
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000038372603508367210.073837
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000012786955829631580.061278
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000122349936387562930.061223
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.000000177491148937884320.061774
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000168412050950403880.061684
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000000200237550551318950.062002
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000072265020709452640.077226
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000165665459998179880.061656
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000230550186347016370.062305
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000251943009688565450.072519
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000018518585752775020.061851
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000032919772261094560.083291
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000000210261854899935670.062102
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000139537687712619070.0101395
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000015694501425476830.061569
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000181965233918571920.061819
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000110136852108609340.071101
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000149968959993710950.0101499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000032615020900298970.093261
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000003747940638919840.093747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000020658964225631780.092065
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000023929046789496730.092392
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000227379338997242540.082273
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000725848501266094260.087258
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000111633427351159570.071116
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000100370936114071760.071003
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000239962973868272550.072399
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000031389002850953660.073138
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000051739149771606740.085173
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000098391777219039960.089839
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000383036743476699740.083830
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000307244471742159630.083072
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.000000000063500851937314130.0106350
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.000000000095822584314755270.0109582
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000012695889896797590.091269
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000099589484265396360.079958
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000040204105691381950.094020
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000000217847354236697420.0102178