Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000250980435721441940.082509
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000005228759077530040.095228
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000003921569308147530.083921
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000005228759077530040.085228
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000005228759077530040.085228
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000016629552711519910.071662
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000018342061816050670.071834
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000010702301448687610.071070
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000198138657128067240.071981
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000194188287638476160.071941
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000058347308042283470.085834
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000000043107903463227070.084310
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.000000032910013787555390.073291
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000003921569308147530.083921
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000000114639223344040990.071146
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000109069178527753770.071090
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000000147510600268855750.081475
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000000038352495593865020.083835
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000000127802552414239160.071278
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000000122285822883779060.071222
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000177398140475558830.071773
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000016832380009401070.071683
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000200132622577230950.072001
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000007222715257632980.087222
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000165578648403421030.071655
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000000230429374022293080.072304
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000000251810987150737430.082518
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000185088816903718240.071850
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000329025217254118960.093290
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000000210151674015271970.072101
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000139464567526918150.0111394
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000015686277232590120.071568
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000018186988095756660.071818
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000000110079138474316640.081100
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000000149890373639129120.0111498
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000000325979300596525340.0103259
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000374597665255883440.0103745
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000000206481385675222840.0102064
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000000239165075510044220.0102391
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000000227260188251916540.092272
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000072546814397285450.097254
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000111574929485298730.081115
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000000100318339990343880.081003
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000000239837229078472630.082398
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000000031372554465180240.083137
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.00000000051712037553385820.095171
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000098340218209143530.099834
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000000382836025532519870.093828
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.000000000307083470272251130.093070
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.0000000000063467576381713810.0116346
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.0000000000095772371606817420.0119577
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.0000000000126892370287294020.0101268
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000099537297636087010.089953
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000000040183038037744550.0104018
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000217733198417883460.0112177