Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000050120242673752640.095012
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000000104417172236984670.091044
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000000078312879177738510.097831
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000000104417172236984670.081044
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000000104417172236984670.081044
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000033210431987608040.083321
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000000036630863124506650.083663
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000000021372261317261360.082137
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000039567855357985530.083956
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000038778975233125750.083877
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000011651829474410340.081165
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000000086085537963270780.098608
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000000065720575896183450.086572
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000000078312879177738510.097831
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000000228932015255202980.082289
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000000217808757894783070.082178
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000002945754341837070.092945
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000000076589092722828580.097658
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000000255218894768195670.082552
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000000244202106864496340.082442
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000000354260196614515140.083542
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000000336138937851054860.083361
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000039966045885896170.083996
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000000144236039926937550.081442
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000033065693011953110.083306
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000000460162407159753250.084601
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000000050286101972983140.095028
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000000369618308803485570.083696
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000065705614412365820.0106570
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000000419668284886993660.084196
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000027850768322823210.0122785
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000000313251516710954020.083132
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000000036319016430255540.083631
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000002198256257620730.092198
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000000299327789421428260.0122993
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000000650973515348080840.0116509
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000074806332348884540.0117480
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000000000041406025418825110.0114140
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000000047760741147783850.0114776
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000004538336126689440.0104538
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000000144874397573969960.091448
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000022281268761189970.092228
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000000200333525220448320.092003
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000000047894968741527650.094789
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000000062650303342190810.096265
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.000000000103269165765286770.091032
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000019638325939885120.091963
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000007645151483138330.0107645
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000000061324866744622180.0106132
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.00000000000126752218081796620.0111267
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.000000000001912697363039160.0111912
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.00000000000253421313969776570.0112534
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000019877380076538040.081987
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000000080244645843856510.0118024
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000043480842287438670.0124348