Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000056299900344964650.065629
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000011259980068992930.061125
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000070374875431205810.067037
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000011259980068992930.051125
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000093833167241607750.069383
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000312576207764886130.053125
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000046655045749220050.054665
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000113255968621651160.051132
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000024424262635884550.052442
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000238824924846986970.052388
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000173236171157731950.051732
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000308402077542432650.063084
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000041122565254030510.054112
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000417036298851590.064170
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000183954949791390370.051839
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000013527494416007820.051352
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000090806290878975240.069080
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000055929808774459630.065592
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000073151056887110610.067315
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000084194931843906680.068419
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000012971286473573870.051297
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000274698367729602750.052746
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000071669887052097360.067166
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000079386357091037760.067938
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000149169288555692520.051491
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000134994319290675320.051349
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000198014689600655020.061980
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000025590863793165750.052559
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000006255544482773850.076255
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000032693261411739990.053269
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000163948457614923270.091639
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000009706879369821490.069706
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000011259980068992930.051125
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000175937188578014530.061759
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000221112622783797650.092211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000605421126318430060.086054
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000091591729680466380.089159
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000025901177560231110.082590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000046345303728599860.084634
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000232640909043889940.072326
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000109069109915349770.061090
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000014557406191898750.061455
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000067433194930382960.076743
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000019823908572170650.061982
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000281499501724823260.062814
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000077964999931439550.077796
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000001223817073079420.061223
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000590046543058942760.075900
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000045595667088097350.074559
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000066605374131475050.096660
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000001252716874564320.081252
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000173229568156525560.081732
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,0002761
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000063687901903736270.086368
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000302519816130486970.093025