Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000168957818664626730.061689
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000337915637329253460.073379
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000021119727333078340.062111
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000337915637329253460.063379
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000028159636444104450.062815
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000093805129150889750.069380
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.00000140013298623744380.051400
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000033988481847774760.063398
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.00000073298000745397070.067329
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000007167213102980080.067167
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000051988734284216410.065198
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000092552459194306240.079255
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000012341014603298810.051234
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000125153939751575350.061251
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000055205474359412490.065520
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000405964474985259350.064059
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000272512610749397940.062725
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.000000167847161912562230.061678
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.000000219528683513267180.062195
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000025267170882720190.062526
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000038927249505247690.063892
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000082437867061834340.068243
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000021508364501653270.062150
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000023824102074156670.062382
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.000000447661851116903640.064476
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000405122310691773270.064051
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000059424847670218060.075942
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000076799008483921230.067679
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000187730909627363020.071877
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000098113533049158220.069811
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000492014614631993960.0104920
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000291306583904528830.062913
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000337915637329253460.063379
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000052799318332695850.075279
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000066356611993730070.0106635
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000181688834703935740.081816
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000274869737951779730.082748
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.00000000077730270117844450.097773
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000000139083752819362830.081390
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000069816287921239580.086981
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000327319920320926050.073273
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000043687245990269750.074368
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000020236919517110780.072023
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000059492189670643210.075949
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000084478909332313360.078447
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000023397548201489750.072339
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000036727145491389890.073672
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000177074872628542860.071770
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.0000000136834069058036070.071368
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000019988487822610990.091998
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000037594437864699780.093759
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000051986752702235560.095198
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00008286
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000019112944987556110.081911
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000090787173552790280.0109078