Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000056104347314102820.075610
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000112208694628205620.071122
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000070130434142628520.077013
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000112208694628205640.061122
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000009350724552350470.079350
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000031149050025156560.063114
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000464929933202573850.064649
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000011286258341507970.061128
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.00000024339426986873680.062433
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.000000237995386293401340.062379
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.000000172634449696109060.061726
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000307330868523980.073073
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000409797294368626950.064097
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000041558775788224310.074155
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000183315997541860150.061833
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000134805077869585980.061348
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000090490882764681960.079049
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000557355412259497240.075573
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.000000072896972762673960.077289
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000083902487736467790.078390
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000129262317866465020.061292
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000027374422574972040.062737
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000071420947648143040.077142
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.000000079110615168883170.077911
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.000000148651161413196120.061486
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000134525427727374650.061345
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000197326902011879370.071973
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000255019760518649170.062550
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000623381636823364640.086233
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000032579704081821980.063257
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000016337899625539550.0101633
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000096731633300177270.079673
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000112208694628205640.061122
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000017532608535657130.071753
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000220344606441277630.0102203
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000060331824628713460.096033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000091273593409688850.099127
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.00000000025811211969816940.092581
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000000046184327162836710.094618
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000231832850155912640.082318
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000108690267414978330.071086
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000145068422497803830.071450
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000671989713248608450.086719
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000197550518711629640.071975
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000028052173657051410.072805
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000007769419497540380.087769
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000121956624605495370.071219
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000058799706536648280.085879
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000454372943229838850.084543
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000066374025892787440.0106637
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000012483656664781280.091248
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000017262786962987930.091726
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00002751
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000006346668726267660.096346
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000301469038658811130.0103014